có năng lực có năng lực AdjectiveEnglishcapableItalianocapaceExampleCô ấy **có năng lực** [đủ sức/thành thạo/giỏi giang] xử lý các tình huống áp lực cao.She is capable of handling high-pressure situations.Nhấn mạnh sự tự chủ và kỹ năng mềm.