công bằng Công bằng Adjective

English
fair
Italiano
giusto

Example

  • Trọng tài đã đưa ra một quyết định **công bằng** (công bằng / công tâm / rạch ròi).
  • The referee made a fair call.
  • Nhấn mạnh tính khách quan của quyết định.