cộng đồng Cộng đồng Noun

English
tribe
Italiano
la mia gente

Example

  • Họ là một [Cộng đồng] du mục chuyên cưỡi ngựa.
  • They were a nomadic horse-riding tribe.
  • Nhấn mạnh tính chất nhóm nhỏ, gắn bó.