cột /kɔt˧˨ʔ/ Noun

English
pole
Italiano
palo

Example

  • Lá cờ được gắn vào một [Cột] (cái cột/cây cột) kim loại cao.
  • The flag was attached to a tall metal pole.
  • Dùng 'cây' khi nhấn mạnh chiều dài và sự mảnh mai của cột cờ.