cứ nhất quyết cứ nhất quyết Động từ
- English
- insist
- Italiano
- insistere
Example
- Tôi **cứ nhất quyết** (cứ nằng nặc / khăng khăng đòi) là tôi không muốn đi xem phim đó.
- I didn't really want to go but he insisted.
- Nhấn mạnh sự không muốn nhượng bộ trong tình huống cá nhân.