của tôi /kʊə˧˩ tɔj˧˩/ Determiner

English
my
Italiano
mio/mia/miei/mie

Example

  • Đâu rồi *của tôi* (của tôi / mình / riêng tôi) cái hộ chiếu?
  • Where is my passport?
  • Cần dùng 'cái' hoặc 'chiếc' làm lượng từ cho hộ chiếu.