cùng khổ Cùng khổ Noun

English
poverty
Italiano
povertà

Example

  • Báo cáo nêu bật mức độ gia tăng của **Cùng khổ** (Nghèo đói / Khốn cùng / Cùng quẫn) trong khu vực.
  • The report highlights the rising levels of poverty in the region.
  • Sử dụng 'Cùng khổ' để nhấn mạnh tính nghiêm trọng của vấn đề xã hội.