cuộc diễu hành Cuộc diễu hành Noun

English
parade
Italiano
sfilata

Example

  • Lễ diễu hành (Cuộc diễu hành / Lễ diễu hành / Màn trình diễn công khai) mừng Quốc khánh rất hoành tráng.
  • The Lord Mayor’s parade was a colorful spectacle.
  • Nhấn mạnh tính chất nghi lễ và quy mô lớn.