đa dạng / nhiều loại Đa dạng AdjectiveEnglishvariousItalianovari/eExampleCửa hàng bán **Đa dạng** (Nhiều loại / Đủ kiểu) các loại nông sản hữu cơ.The store sells various types of organic produce.Nhấn mạnh sự phong phú về chủng loại.