đặc sắc /dɪˈstɪŋktɪv/ Adjective

English
distinctive
Italiano
inconfondibile

Example

  • Đầu bếp nổi tiếng vì cách sử dụng gia vị địa phương **đặc sắc** (Nổi bật / Độc đáo / Có nét riêng) của mình.
  • The chef is famous for his distinctive use of local spices.
  • Nhấn mạnh sự sáng tạo trong ẩm thực.