đáng kể Đáng kể Adverb

English
considerably
Italiano
notevolmente

Example

  • Nhu cầu về giấc ngủ thay đổi **đáng kể** (**rất nhiều** / **vượt trội hơn hẳn**) tùy người.
  • The need for sleep varies considerably from person to person.
  • Nhấn mạnh sự khác biệt cá nhân trong nhu cầu sinh học.