đáng quan ngại Đáng Quan Ngại Tính từ

English
disturbing
Italiano
inquietante

Example

  • Báo cáo tiết lộ một sự gia tăng **đáng quan ngại** (rợn người / gây bất an / ám ảnh tâm can) về tội phạm địa phương.
  • The report revealed a disturbing increase in local crime rates.
  • Nhấn mạnh tính chất nghiêm trọng, cần được chú ý.