đáng tiếc Đáng tiếc Adjective

English
unfortunate
Italiano
sfortunato

Example

  • Anh ấy thật sự Đáng tiếc (Không may / Đáng buồn) khi phải bỏ lỡ buổi phỏng vấn cuối cùng.
  • He was unfortunate to lose in the final round.
  • Nhấn mạnh sự tiếc nuối về cơ hội bị mất.