đáng xấu hổ đáng xấu hổ Adjective
- English
- embarrassing
- Italiano
- imbarazzante
Example
- Đó là một khoảnh khắc thật **đáng xấu hổ** (lúng túng / quê độ / hổ thẹn) khi điện thoại tôi reo lớn trong đám tang.
- It was an embarrassing moment when my phone rang during the funeral.
- Nhấn mạnh sự không phù hợp nghiêm trọng với bối cảnh.