đảo chính Đảo chính Noun

English
coup
Italiano
rovesciamento

Example

  • Quân đội đã *tiến hành một cuộc Đảo chính* (Đảo chính / Lật đổ / Thâu tóm quyền lực) để giành quyền kiểm soát đất nước.
  • The military staged a coup to seize control.
  • Đây là cách dùng chuẩn mực và trang trọng nhất.