đặt ra / tạo dáng /poʊz/ Động từ
- English
- pose
- Italiano
- porre
Example
- Virus này đang **đặt ra** (gây ra / đưa ra / thách thức) một rủi ro lớn cho sức khỏe cộng đồng.
- The virus poses a risk to public health.
- Sử dụng 'đặt ra' nhấn mạnh tính chủ động của virus.