đầu bếp /dɛw˧˧ bɛp˧˥/ Noun

English
chef
Italiano
capocuoco/chef

Example

  • Vị [Đầu bếp / Bếp trưởng / Chef] đã chuẩn bị bữa tiệc năm món.
  • The head chef prepared a five-course meal.
  • Dùng 'Vị' để tôn trọng người làm nghề.