đe dọa /ɗe˧˨ʔ ʔwɐ̰ʔ/ Verb

English
threaten
Italiano
minacciare

Example

  • Họ **đe dọa** (cảnh báo / uy hiếp / dọa dẫm) tôi bằng hành động pháp lý nếu tôi không trả tiền.
  • They threatened me with legal action if I didn't pay.
  • Đây là cách dùng trang trọng nhất, phù hợp với bối cảnh pháp lý.