đi bộ /diː˧˥ boʊʔ˧˥/ Danh từ

English
walk
Italiano
camminare

Example

  • Chúng ta đi **chuyến đi bộ** trong công viên nhé. (Chúng ta đi **tản bộ** trong công viên nhé.)
  • Let's go for a walk in the park.
  • 'Chuyến đi bộ' nhấn mạnh tính chất của sự kiện.