dĩ nhiên / một cách tự nhiên /zii ɲiən/ Adverb
- English
- naturally
- Italiano
- naturalmente
Example
- Dĩ nhiên, chúng tôi đã thất vọng về kết quả. (Dĩ nhiên / Tất nhiên / Hiển nhiên) — của: Naturally, we were disappointed by the result.
- Naturally, we were disappointed by the result.
- Sử dụng 'Dĩ nhiên' thể hiện sự chấp nhận kết quả một cách điềm tĩnh.