địa lý Địa lý Noun

English
geography
Italiano
geografia

Example

  • Cô ấy đang theo đuổi bằng cấp về Địa lý (Địa lý / Địa hình / Cảnh quan) của hòn đảo.
  • She is pursuing a degree in geography.
  • Trong ngữ cảnh học thuật, 'Địa lý' là lựa chọn duy nhất.