điện tử điện tử Adjective
- English
- electronic
- Italiano
- elettronico
Example
- Hành khách phải tắt tất cả các thiết bị **điện tử** (máy móc điện tử / linh kiện điện tử / công nghệ điện tử) trên máy bay.
- Airline passengers must switch off all electronic devices.
- Sử dụng 'thiết bị' làm danh từ chính.