điều dưỡng Điều dưỡng Noun
- English
- nursing
- Italiano
- assistenza infermieristica
Example
- Cô ấy đã dành hai mươi năm cho nghề [Điều dưỡng] (Chăm sóc y tế / Hộ lý / Y tá).
- She has spent twenty years in nursing.
- Nhấn mạnh sự nghiệp lâu dài, dùng 'nghề' đi kèm.