điều hành Điều hành Verb

English
govern
Italiano
governare

Example

  • INLINE SYNONYMY: Điều hành (cai quản / quản trị / thiết lập luật) — of: Chính phủ mới được bầu để **điều hành** đất nước.
  • The country is governed by elected representatives.
  • Sắc thái trang trọng, chính trị.