điều lệ Điều lệ Noun

English
charter
Italiano
carta/statuto

Example

  • INLINE SYNONYMY: **Điều lệ** (Hiến chương / Khế ước chung / Bản quy chế cốt lõi) — của: **Điều lệ** châu Âu về Nhân quyền bảo vệ quyền lợi của người lao động.
  • The European Social Charter protects the rights of workers.
  • Nhấn mạnh tính pháp lý quốc tế.