điếu thuốc điếu thuốc NounEnglishcigaretteItalianosigarettaExampleAnh ấy bước ra ngoài để *hút một điếu thuốc* (điếu thuốc / điếu / cái thuốc lá).He stepped outside to have a cigarette.Dùng 'hút' là tự nhiên nhất.