đình công /straɪk/ Noun
- English
- strike
- Italiano
- sciopero / colpire
Example
- Các giáo viên [Đình công] kéo dài ba tuần. (Cuộc bãi công / Sự ngừng việc)
- The teachers' strike lasted for three weeks.
- Trong ngữ cảnh này, 'Đình công' là từ chuẩn nhất, mang tính thời sự.