đính hôn Đính hôn Noun
- English
- engagement
- Italiano
- fidanzamento
Example
- Họ đã công bố *Đính hôn* (Trao duyên / Lời thề ước / Ăn hỏi) trên báo địa phương.
- Their engagement was announced in the local paper.
- Sử dụng 'Đính hôn' là chuẩn mực nhất cho thông báo công khai.