định kiến ĐỊNH KIẾN Noun
- English
- prejudice
- Italiano
- pregiudizio
Example
- Cô ấy đã phải chiến đấu chống lại **ĐỊNH KIẾN** (thành kiến / thiên kiến / thành kiến) mà cô phải đối mặt trong ngành công nghệ.
- She fought against the prejudice she faced in the tech industry.
- Nhấn mạnh sự đấu tranh cá nhân chống lại áp lực xã hội.