đoán Đoán Danh từ
- English
- guess
- Italiano
- supporre / indovinare
Example
- Hãy **đoán** (suy đoán / phỏng đoán / ước lượng) xem trong lọ có bao nhiêu viên kẹo dẻo.
- Take a guess at how many jellybeans are in the jar.
- Dùng 'đoán' như một lời mời gọi hành động.