độc địa Độc địa Adjective

English
vicious
Italiano
feroce

Example

  • Nạn nhân phải chịu một cuộc tấn công **độc địa** (tàn nhẫn / ác liệt / cay nghiệt) trong công viên.
  • The victim suffered a vicious assault in the park.
  • Nhấn mạnh tính chất bạo lực và cố ý của hành vi.