độc hại Độc hại Adjective
- English
- toxic
- Italiano
- tossico
Example
- Nhà máy đó bị phạt vì xả chất [Độc hại] (Độc tố / Độc địa / Độc ác) ra sông.
- The factory was fined for dumping toxic waste into the river.
- Trong ngữ cảnh này, 'Độc tố' là từ kỹ thuật hơn.