dốc sức Dốc sức Verb

English
exert
Italiano
esercitare

Example

  • Anh ấy **dốc sức** (Dốc sức / Dồn hết khả năng / Thực thi) để khiến họ chấp nhận kế hoạch.
  • He exerted all his authority to make them accept the plan.
  • Nhấn mạnh sự nỗ lực cá nhân mạnh mẽ.