đòi hỏi / yêu cầu /zɔi˧˧ hɔi˧˧/ Noun

English
demand
Italiano
pretesa / pretendere

Example

  • Sự **đòi hỏi** (yêu cầu / khẳng định) của công đoàn về mức lương cao hơn đã bị bác bỏ.
  • The union's demand for higher pay was rejected.
  • Dùng 'đòi hỏi' để nhấn mạnh tính không nhân nhượng.