đội ngũ Đội ngũ Noun
- English
- staff
- Italiano
- personale
Example
- Toàn thể **đội ngũ** y tế đã làm việc không ngừng nghỉ trong suốt đợt khủng hoảng. (Nhân viên / Tập thể / Người làm)
- The medical staff worked tirelessly during the crisis.
- Nhấn mạnh sự hy sinh và gắn kết của y bác sĩ.