đôi tất đôi tất NounEnglishsockItalianocalzinoExampleTôi không tìm thấy [đôi tất] (tất / vớ / đôi vớ) còn lại của mình.I can't find my other sock.Sử dụng 'đôi tất' là cách nói chuẩn mực nhất.