dòng chảy Dòng chảy Noun

English
tide
Italiano
marea

Example

  • INLINE SYNONYMY: Thủy triều (Thủy triều / Nước lên xuống / Triều cường) đang lên nhanh quá.
  • The tide is coming in fast.
  • Nhấn mạnh tốc độ thay đổi của mực nước.