đồng hồ /ɗəwŋ˧˨ʔ hɔ˧˨ʔ/ Noun

English
clock
Italiano
orologio

Example

  • Tiếng chuông *vang lên* (kêu vang / reo / điểm) của chiếc đồng hồ vừa *điểm* (đánh / báo) đúng mười hai giờ.
  • The clock struck twelve, signaling the start of the new year.
  • Sử dụng 'điểm' hoặc 'kêu' thay cho 'struck' là tự nhiên nhất.