đồng xu /ˈpɛni/ Noun

English
penny
Italiano
centesimo

Example

  • Anh ấy đã đánh rơi **đồng xu** vào đài phun nước.
  • He dropped a penny into the fountain.
  • Sử dụng 'đồng xu' để nhấn mạnh vật thể kim loại nhỏ.