đột kích /reɪd/ Noun
- English
- raid
- Italiano
- incursione
Example
- Cảnh sát đã tiến hành [Cuộc đột kích] vào sào huyệt cờ bạc. (Đột kích / Càn quét / Tập kích)
- The police conducted a raid on the illegal gambling den.
- Nhấn mạnh tính hợp pháp và bất ngờ của cơ quan chức năng.