đột ngột Đột ngột Adjective

English
sudden
Italiano
improvviso

Example

  • Một cơn gió [Đột ngột] (Bất ngờ / Chớp nhoáng / Tự nhiên) thổi bay mũ của tôi.
  • A sudden gust of wind blew my hat away.
  • Dùng 'cơn gió đột ngột' là cách nói tự nhiên nhất cho hiện tượng thời tiết.