dự báo /zʊ˧˩˧ baːw˧˩˧/ Noun

English
forecast
Italiano
previsione

Example

  • INLINE SYNONYMY: Dự báo (Triển vọng / Đánh giá / Nhận định) — của: **Dự báo** doanh số đang rất khả quan.
  • The sales forecasts are encouraging.
  • Nhấn mạnh tính tích cực của con số.