đủ điều kiện ĐỦ ĐIỀU KIỆN Adjective
- English
- eligible
- Italiano
- avente diritto
Example
- Chỉ những người trên 18 tuổi mới **ĐỦ ĐIỀU KIỆN** (đáp ứng tiêu chuẩn / đạt chuẩn / đủ tiêu chí) cho khoản thanh toán đặc biệt.
- Only those over 70 are eligible for the special payment.
- Nhấn mạnh vào giới hạn tuổi tác là tiêu chí bắt buộc.