đủ /zu˧˩˧/ Adverb

English
enough
Italiano
abbastanza

Example

  • Tôi đã luyện tập **vừa đủ** (luyện tập / rèn luyện / cố gắng) cho trận đấu.
  • I hadn't trained enough for the game.
  • Nhấn mạnh sự chuẩn bị vừa phải, không quá sức.