đủ Đủ AdjectiveEnglishsufficientItalianosufficienteExampleChúng tôi có **đủ** (Đầy đủ / Túc thiết / Vừa tầm) tiền để chi trả các chi phí.We have sufficient funds to cover the costs.Nhấn mạnh khả năng chi trả, không cần vay mượn.