đức hạnh /dɨk hɐɲˀ/ NounEnglishvirtueItalianovirtùExampleKiên nhẫn là một **Đức Hạnh** (Đức tính / Phẩm hạnh / Đạo đức).Patience is a virtue.Đây là cách nói kinh điển nhất, nhấn mạnh sự kiên trì là một phẩm chất cao quý.