đúng Đúng Adjective
- English
- correct
- Italiano
- corretto/correggere
Example
- Xin hãy đảm bảo bạn có địa chỉ **đúng** (chính xác / phù hợp / xác thực) trước khi gửi hàng.
- Please ensure you have the correct address before shipping.
- Nhấn mạnh sự cần thiết phải kiểm tra thông tin cá nhân.