em/bé (thân mật) hoặc trẻ con (trung tính) Em/Bé NounEnglishkidItalianoragazzoExampleMấy **em** (bé/trẻ con) đang chơi ngoài sân.The kids are playing in the park.Dùng 'em' thể hiện sự gần gũi, ấm áp.