mặt tiền /frʌnt/ Noun
- English
- front
- Italiano
- fronte / davanti / facciata
Example
- Cái *mặt tiền* (mặt chính/bề mặt) của ngôi nhà được phủ đầy dây thường xuân.
- The front of the building was covered with ivy.
- Dùng 'mặt tiền' cho kiến trúc là chuẩn xác nhất.