gần như /ŋən˧˧ ɲu˧˧/ Adverb

English
nearly
Italiano
quasi

Example

  • Cái chai này đã **gần như** (suýt / gần kề) cạn rồi.
  • The bottle is nearly empty.
  • Nhấn mạnh mức độ chất lỏng còn lại rất ít.